Multichain Bridged DAI (Fantom) Thị trường hôm nay
Multichain Bridged DAI (Fantom) đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của DAI chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.2363. Với nguồn cung lưu hành là 0 DAI, tổng vốn hóa thị trường của DAI tính bằng CNY là ¥0. Trong 24h qua, giá của DAI tính bằng CNY đã giảm ¥-0.0329, biểu thị mức giảm -12.59%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DAI tính bằng CNY là ¥0.5576, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.105.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DAI sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DAI sang CNY là ¥0.2363 CNY, với sự thay đổi -12.59% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá DAI/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DAI/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Multichain Bridged DAI (Fantom)
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.9999 | +0.06% |
The real-time trading price of DAI/USDT Spot is $0.9999, with a 24-hour trading change of +0.06%, DAI/USDT Spot is $0.9999 and +0.06%, and DAI/USDT Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi Multichain Bridged DAI (Fantom) sang Nhân dân tệ Trung Quốc
Bảng chuyển đổi DAI sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DAI | 0.23CNY |
2DAI | 0.47CNY |
3DAI | 0.71CNY |
4DAI | 0.95CNY |
5DAI | 1.19CNY |
6DAI | 1.43CNY |
7DAI | 1.67CNY |
8DAI | 1.91CNY |
9DAI | 2.15CNY |
10DAI | 2.39CNY |
1,000DAI | 239.04CNY |
5,000DAI | 1,195.23CNY |
10,000DAI | 2,390.46CNY |
50,000DAI | 11,952.31CNY |
100,000DAI | 23,904.63CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang DAI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 4.18DAI |
2CNY | 8.36DAI |
3CNY | 12.54DAI |
4CNY | 16.73DAI |
5CNY | 20.91DAI |
6CNY | 25.09DAI |
7CNY | 29.28DAI |
8CNY | 33.46DAI |
9CNY | 37.64DAI |
10CNY | 41.83DAI |
100CNY | 418.32DAI |
500CNY | 2,091.64DAI |
1,000CNY | 4,183.28DAI |
5,000CNY | 20,916.44DAI |
10,000CNY | 41,832.89DAI |
Bảng chuyển đổi số tiền DAI sang CNY và CNY sang DAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 DAI sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang DAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Multichain Bridged DAI (Fantom) phổ biến
Multichain Bridged DAI (Fantom) | 1 DAI |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.03EUR |
![]() | ₹2.9INR |
![]() | Rp541.98IDR |
![]() | $0.05CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿1.07THB |
Multichain Bridged DAI (Fantom) | 1 DAI |
---|---|
![]() | ₽2.66RUB |
![]() | R$0.18BRL |
![]() | د.إ0.12AED |
![]() | ₺1.36TRY |
![]() | ¥0.24CNY |
![]() | ¥4.87JPY |
![]() | $0.26HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DAI = $0.03 USD, 1 DAI = €0.03 EUR, 1 DAI = ₹2.9 INR, 1 DAI = Rp541.98 IDR, 1 DAI = $0.05 CAD, 1 DAI = £0.02 GBP, 1 DAI = ฿1.07 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
LINK chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
USDE chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.09 |
![]() | 0.0006337 |
![]() | 0.01592 |
![]() | 24.28 |
![]() | 70.1 |
![]() | 0.08139 |
![]() | 0.3309 |
![]() | 70.14 |
![]() | 11,306.01 |
![]() | 0.01601 |
![]() | 320.82 |
![]() | 206.27 |
![]() | 83.62 |
![]() | 2.94 |
![]() | 0.0006332 |
![]() | 70.13 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Multichain Bridged DAI (Fantom) (DAI) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
Nhập số lượng DAI của bạn
Nhập số lượng DAI của bạn
Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Multichain Bridged DAI (Fantom) hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Multichain Bridged DAI (Fantom).
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Multichain Bridged DAI (Fantom) sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Multichain Bridged DAI (Fantom) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Multichain Bridged DAI (Fantom) sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Multichain Bridged DAI (Fantom) sang Nhân dân tệ Trung Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Multichain Bridged DAI (Fantom) sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Multichain Bridged DAI (Fantom) (DAI)

Phân Tích Giá Stablecoin DAI: Cơ Chế Đằng Sau Sự Gắn Kết $1 Và Triển Vọng Thị Trường Đến Năm 2025
Quản trị phi tập trung, sự thừa tài sản, và điều chỉnh thuật toán cung cấp một bảo đảm ba chiều giúp DAI trở thành một biểu tượng của sự ổn định giá trị trong thế giới tiền mã hóa đầy biến động.

Resolv Labs là gì? Khám phá những đổi mới và rủi ro của giao thức stablecoin hai token của nó
Mô hình "lợi suất gốc trên chuỗi" của Resolvs giải quyết trực tiếp những điểm đau của các stablecoin không lãi suất như USDC và DAI.

DAI Tiền điện tử trong năm 2025: Giá, Hướng dẫn mua sắm, và Ứng dụng DeFi
Khám phá tiềm năng của stablecoin DAI vào năm 2025, tìm hiểu cách mua và đầu tư, so sánh DAI với USDT, và tối đa hóa lợi nhuận thông qua staking.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
