Hiểu về lợi nhuận quỹ mở: Mức lợi nhuận trung bình thực tế là bao nhiêu?

Khi xem xét quỹ tương hỗ như một phương tiện đầu tư, một trong những câu hỏi cấp bách nhất là: bạn có thể kỳ vọng mức lợi nhuận trung bình trên quỹ tương hỗ là bao nhiêu một cách thực tế? Câu trả lời phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện thị trường, chất lượng quản lý quỹ và phân bổ tài sản. Hướng dẫn này phân tích lợi nhuận của quỹ tương hỗ, xem xét dữ liệu hiệu suất lịch sử và giúp bạn xác định xem con đường đầu tư này có phù hợp với mục tiêu tài chính của bạn hay không.

Hiệu suất lịch sử: Quỹ tương hỗ so sánh như thế nào với các chỉ số thị trường

Nền tảng để hiểu lợi nhuận của quỹ tương hỗ là so sánh chúng với các chỉ số thị trường đã được thiết lập. Chỉ số S&P 500 đã mang lại lợi nhuận trung bình khoảng 10,70% mỗi năm trong vòng 65 năm lịch sử của nó, đóng vai trò là thước đo chính cho hiệu suất của các quỹ cổ phiếu.

Dữ liệu cho thấy rõ ràng: khoảng 79% các quỹ tương hỗ hoạt động tích cực không vượt qua được S&P 500 trong năm 2021. Hiệu suất kém này còn trở nên tồi tệ hơn theo thời gian, với 86% quỹ tụt lại phía sau chỉ số trong thập kỷ qua. Xu hướng này nhấn mạnh một thực tế quan trọng—hầu hết các quỹ tương hỗ hoạt động tích cực đều gặp khó khăn trong việc liên tục vượt thị trường.

Khi xem xét các quỹ hàng đầu, các quỹ cổ phiếu của các công ty lớn đã mang lại lợi nhuận trung bình hàng năm lên tới 17% trong 10 năm qua. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng những lợi nhuận xuất sắc này đã được thúc đẩy bởi một chu kỳ thị trường bò kéo dài, với hiệu suất trung bình hàng năm đạt 14,70% trong giai đoạn này. Trong phạm vi 20 năm dài hơn, bức tranh trở nên thực tế hơn: các quỹ cổ phiếu của các công ty lớn có hiệu suất khoảng 12,86%, so với lợi nhuận trung bình hàng năm của S&P 500 là 8,13% kể từ năm 2002.

Ảnh hưởng của phí đến lợi nhuận thực tế của bạn

Một yếu tố quan trọng thường bị bỏ qua là cách phí trực tiếp làm giảm lợi nhuận của quỹ tương hỗ của bạn. Hầu hết các quỹ tương hỗ đều có tỷ lệ chi phí—phần trăm hàng năm được tính để trang trải chi phí vận hành. Những khoản phí này có vẻ nhỏ bé ban đầu, nhưng theo thời gian, chúng cộng dồn và làm giảm đáng kể lợi nhuận ròng thực tế của bạn.

Ngoài ra, khi bạn đầu tư vào quỹ tương hỗ, bạn từ bỏ quyền biểu quyết trực tiếp của cổ đông đối với các chứng khoán trong danh mục đầu tư. Thay vào đó, phần lớn nhà đầu tư quỹ đóng vai trò thụ động, dựa hoàn toàn vào các nhà quản lý chuyên nghiệp để thực hiện chiến lược đầu tư. Hiểu rõ cả chi phí tài chính lẫn chi phí quản trị giúp bạn tính toán lợi nhuận ròng thực sự sau tất cả các khoản chi phí.

Điều gì thúc đẩy sự biến động trong hiệu suất của quỹ tương hỗ

Các quỹ tương hỗ khác nhau nhắm vào các loại tài sản, ngành nghề và quy mô công ty khác nhau, điều này giải thích sự biến động lớn về hiệu suất trong ngành. Ví dụ, các quỹ nặng về ngành năng lượng đã thể hiện hiệu suất xuất sắc trong năm 2022, vượt xa các quỹ đa dạng không có tiếp xúc với năng lượng. Sự tập trung theo ngành này cho thấy cách định vị chuyên biệt có thể làm tăng lợi nhuận—nhưng cũng làm tăng khả năng thua lỗ.

Các quỹ tương hỗ thường rơi vào một số loại chính, mỗi loại có hồ sơ rủi ro-lợi nhuận riêng:

  • Quỹ thị trường tiền tệ: tập trung vào các công cụ ngắn hạn, rủi ro thấp
  • Quỹ cổ phiếu: nhắm vào thị trường cổ phiếu với mức biến động thay đổi
  • Quỹ trái phiếu: nhấn mạnh vào ổn định thu nhập cố định và lợi suất
  • Quỹ theo mục tiêu ngày đến hạn: tự động cân bằng lại khi nhà đầu tư tiến gần đến các mốc quan trọng

Đánh giá các lựa chọn đầu tư của bạn: Quỹ tương hỗ, ETF và các phương tiện thay thế

Khi chọn nơi để phân bổ vốn, việc hiểu rõ cách quỹ tương hỗ so sánh với các phương tiện đầu tư thay thế là điều cần thiết để tối ưu hóa lợi nhuận danh mục của bạn.

Quỹ tương hỗ so với ETF: Sự khác biệt chính nằm ở tính thanh khoản và khả năng giao dịch. ETF giao dịch công khai trên các sàn chứng khoán như cổ phiếu riêng lẻ, cho phép mua bán trong thời gian thực. Sự minh bạch này cũng giúp giảm phí so với quỹ tương hỗ truyền thống. Thêm vào đó, ETF cho phép bán khống, mang lại khả năng linh hoạt chiến thuật cao hơn.

Quỹ tương hỗ so với Quỹ phòng hộ (Hedge Funds): Sự khác biệt cơ bản là khả năng tiếp cận. Quỹ phòng hộ chỉ dành cho nhà đầu tư đủ điều kiện và mang rủi ro cao hơn đáng kể do sử dụng các vị thế bán và các công cụ phái sinh biến động như hợp đồng quyền chọn. Trong khi đó, các quỹ tương hỗ truyền thống duy trì vị thế bảo thủ hơn và tiêu chuẩn tiếp cận thấp hơn.

Quản lý chuyên nghiệp thực sự mang lại giá trị—các nhà quản lý danh mục có thành tích rõ ràng có thể cung cấp kiến thức chuyên sâu có lợi cho các nhà đầu tư ít kinh nghiệm hơn. Tuy nhiên, sự giám sát chuyên nghiệp này cần được cân nhắc cùng với chi phí quỹ để xác định xem chất lượng quản lý có xứng đáng với khoản phí bỏ ra hay không.

Lựa chọn của bạn: Các yếu tố chính ngoài lợi nhuận trung bình

Việc xác định quỹ tương hỗ có xứng đáng để bạn đầu tư hay không đòi hỏi phải xem xét nhiều yếu tố hơn là chỉ số ROI tổng thể. Hãy cân nhắc khung đánh giá sau:

  • Thời gian đầu tư: Thời gian dài hơn giúp quỹ hấp thụ tốt hơn biến động thị trường và có khả năng mang lại lợi nhuận trung bình cao hơn
  • Khả năng chịu đựng rủi ro: Khả năng chịu đựng tổn thất tạm thời của bạn nên phù hợp với hồ sơ biến động của quỹ
  • Cơ cấu chi phí: Xem xét tỷ lệ chi phí so với hiệu suất lịch sử để đánh giá giá trị ròng
  • Thành tích của nhà quản lý: Xem xét các chỉ số hiệu suất nhiều năm và độ ổn định của đội ngũ quản lý
  • Lợi ích đa dạng hóa: Đánh giá cách các khoản đầu tư của quỹ bổ sung cho danh mục đầu tư tổng thể của bạn

Mối quan hệ giữa lợi nhuận trung bình của quỹ tương hỗ và tích lũy tài sản thực tế phụ thuộc rất lớn vào việc quỹ phù hợp với hoàn cảnh cá nhân của bạn. Một quỹ mang lại lợi nhuận gộp 15% ít có ý nghĩa nếu tỷ lệ phí 2% và tình hình thuế của bạn làm giảm lợi nhuận ròng đáng kể.

Các yếu tố cuối cùng cần xem xét

Quỹ tương hỗ có thể là một công cụ hiệu quả để tiếp cận thị trường đa dạng mà không cần nghiên cứu sâu rộng. Tuy nhiên, thống kê lợi nhuận trung bình của quỹ tương hỗ cho thấy một sự thật không thoải mái: phần lớn các hoạt động quản lý tích cực không đủ để bù đắp chi phí. Trước khi bỏ vốn, hãy xác minh rằng bất kỳ quỹ tương hỗ nào bạn cân nhắc đều có khả năng vượt trội so với chỉ số tham chiếu một cách nhất quán, duy trì phí hợp lý và phù hợp với mục tiêu đầu tư cũng như thời gian của bạn.

Tính đến đầu năm 2022, có hơn 7.000 quỹ tương hỗ hoạt động tích cực tại thị trường Mỹ, mang lại nhiều lựa chọn cho nhà đầu tư. Các quỹ hàng đầu gồm Shelton Funds và Fidelity Investments, trong đó quỹ Shelton Capital Nasdaq-100 Index Direct đạt lợi nhuận 13,16% và quỹ Fidelity Growth Company đạt 12,86% trong 20 năm qua. Tuy nhiên, đây vẫn là những ngoại lệ chứ không phải quy luật—hãy dùng chúng làm chuẩn tham chiếu hiệu suất, chứ không phải kỳ vọng cho việc lựa chọn quỹ thông thường.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Ghim