Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Giới thiệu về Giao dịch hợp đồng tương lai
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
Phân tích 50 đồng tiền mất giá nhiều nhất so với đô la trong năm 2024
Các thị trường tài chính toàn cầu tiết lộ một bức tranh đáng lo ngại: hàng chục quốc gia đang chịu khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng phản ánh qua sự sụp đổ của các đồng tiền quốc gia của họ. Khám phá này xem xét đồng tiền rẻ nhất thế giới và các trường hợp mất giá cực đoan khác đặc trưng cho bối cảnh kinh tế hiện tại.
Các trường hợp cực đoan: Suy giảm giá trị thảm khốc
Tình hình nghiêm trọng nhất do Venezuela dẫn đầu với đồng Bolívar (VES), trong đó 1 USD tương đương khoảng 4.000.815 VES. Iran theo sau với đồng Rial (IRR) ở mức 514.000 mỗi đô la. Syria gặp khủng hoảng nghiêm trọng khác với đồng Libra (SYP) được giao dịch ở mức 15.000 mỗi đô la Mỹ. Ba trường hợp này đại diện cho các vụ sụp đổ tiền tệ gần như không thể đảo ngược.
Mỹ Latinh chịu áp lực
Khu vực Mỹ Latinh đang trải qua áp lực lạm phát đáng kể. Colombia thấy Peso (COP) ở mức 3.915 mỗi đô la, trong khi Paraguay giao dịch đồng Guaraní (PYG) ở mức 7.241. Haiti đối mặt với tình hình nghiêm trọng với Gourde (HTG) ở mức 131 mỗi đô la, phản ánh bất ổn chính trị và kinh tế kéo dài. Nicaragua duy trì Córdoba (NIO) ở mức 36.5, cho thấy áp lực mất giá liên tục.
Châu Á - Thái Bình Dương: Đa dạng áp lực
Indonesia, với đồng Rupia (IDR) ở mức 14.985 mỗi đô la, đang đối phó với lạm phát khu vực. Lào ghi nhận Kip (LAK) ở mức 17.692, trong khi Campuchia giao dịch Riel (KHR) ở mức 4.086. Việt Nam duy trì Dong (VND) ở mức 24.000, Bangladesh hoạt động với Taka (BDT) ở mức 110, và Philippines thể hiện đồng Peso (PHP) ở mức 57 mỗi đô la Mỹ.
Các đồng tiền châu Phi chịu áp lực
Sierra Leona đối mặt với Leone (SLL) ở mức 17.665 mỗi đô la, trong khi Guinea duy trì Franco (GNF) ở mức 8.650. Tanzania giao dịch Chelín (TZS) ở mức 2.498, Uganda ở mức 3.806, và Kenya ở mức 148. Madagascar hoạt động với Ariary (MGA) ở mức 4.400, Malawi với Kwacha (MWK) ở mức 1.250, Mozambique với Metical (MZN) ở mức 63, Nigeria với Naira (NGN) ở mức 775, Somalia với Chelín (SOS) ở mức 550, Zambia với Kwacha (ZMW) ở mức 20.5, Ghana với Cedi (GHS) ở mức 12, Ethiopia với Birr (ETB) ở mức 55, và Togo với Franco (XOF) ở mức 620.
Trung Đông và Trung Á
Liban ghi nhận Libra (LBP) ở mức 15.012 mỗi đô la, Iraq duy trì Dinar (IQD) ở mức 1.310, Yemen giao dịch Rial (YER) ở mức 250, và Afghanistan hoạt động với Afghani (AFN) ở mức 80. Ở Trung Á, Uzbekistan trình bày Som (UZS) ở mức 11.420, Turkmenistan giao dịch Manat (TMT) ở mức 3.5, Tajikistan duy trì Somoni (TJS) ở mức 11, và Kyrgyzstan hoạt động với Som (KGS) ở mức 89.
Các nền kinh tế chuyển đổi khác
Belarus ghi nhận Rublo (BYN) ở mức 3.14 mỗi đô la, Moldova duy trì Leu (MDL) ở mức 18, Armenia giao dịch Dram (AMD) ở mức 410, Georgia trình bày Lari (GEL) ở mức 2.85, Pakistan hoạt động với Rupia (PKR) ở mức 290, Nepal giao dịch Rupia (NPR) ở mức 132, Sri Lanka duy trì Rupia (LKR) ở mức 320, Myanmar trình bày Kyat (MMK) ở mức 2.100, và Bắc Triều Tiên duy trì Won (KPW) ở mức 900.
Tổng quan kinh tế chung
Survis nổi bật với Dólar (SRD) ở mức 37, Iceland ghi nhận Corona (ISK) ở mức 136, Kazakhstan duy trì Tenge (KZT) ở mức 470, Ai Cập giao dịch Libra (EGP) ở mức 31, và Fiji trình bày Dólar (FJD) ở mức 2.26.
Kết luận về mất giá toàn cầu
Những trường hợp năm mươi này thể hiện các mẫu hình chung: lạm phát tăng vọt, khủng hoảng chính trị, các lệnh trừng phạt quốc tế, nợ nước ngoài không thể kiểm soát và phụ thuộc quá mức vào nhập khẩu. Đồng tiền rẻ nhất thế giới không chỉ là một hiện tượng thống kê, mà còn là dấu hiệu của những khó khăn vĩ mô sâu sắc ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mua hàng của người dân bình thường và sự ổn định của các hệ thống tài chính quốc gia của họ.