Bên ngoài, dù Fed bắt đầu giảm lãi suất nhưng vẫn chưa dừng hẳn QT,(QT pace ~5B/tuần), RRP = 0, còn reserves đang thấp hơn mức từng tạo áp lực thời SVB. -> Fed chưa sẵn sàng chuyển sang trạng thái nới lỏng. Lý do cũng nằm ở quán tính của lạm phát Mỹ. Nền kinh tế dịch vụ thường khiến CPI hạ chậm, trong khi tiền lương danh nghĩa vẫn tăng đều. Khi lạm phát vẫn còn độ trễ, Fed khó mở rộng thanh khoản vì điều đó dễ tạo lại áp lực giá cả.
Fed đứng im -> hệ thống ngân hàng rơi vào trạng thái dự trữ hạn chế. Reserves thấp làm IRRBB tăng, lệch pha kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn của bank ngày càng rõ -> tốc độ lan truyền tín dụng suy yếu. => Thanh khoản không biến mất hoàn toàn, nhưng nó kém hiệu quả hơn trong việc di chuyển giữa các định chế. Điều này cũng lý giải việc vàng tăng mạnh ngay cả khi lãi suất cao vì vàng phản ánh mức độ căng trên cấu trúc thanh khoản và rủi ro hệ thống (thay vì phản ánh kỳ vọng lạm phát khi thanh khoản xông xênh).
Ở Việt Nam, áp lực hiện tại không chỉ từ Fed mà còn vấn đề nội tại là sự dịch chuyển giữa tiền mặt (V0) và tiền gửi (V1): - V0 = tiền mặt: quay vòng rất thấp, hầu như không tạo bội số thanh khoản. - V1 = tiền gửi: quay nhanh hơn, và một đồng CASA thường được sử dụng lại nhiều vòng trong TT1, TT2, LDR, SFL, LCR. => Tỷ lệ tiền mặt/M2 tăng từ 9% lên 10%, đó không chỉ là 1% mang tính số học. Với quy mô M2 hiện tại, khoảng 112.000 tỷ VND rời hệ thống, kéo theo việc mất đi nhiều vòng quay thanh khoản vốn phụ thuộc vào V1. CASA giảm, TT1 thu hẹp và lãi suất ngắn hạn phản ứng ngay lập tức.
Rủi ro lớn hơn xuất hiện khi dòng tiền mặt (tại VN) tiếp tục chuyển sang vàng. Cash -> gold và không quay lại hệ thống. Dòng tiền dạng này không hỗ trợ tín dụng, không tăng thanh khoản liên ngân hàng và tạo ra khoảng trống tương tự giai đoạn 2011, khi áp lực dồn vào cả lãi suất, tỷ giá và thị trường tín dụng. Việc SBV dí các công ty buôn vàng và siết quản lý vàng, hạn chế giao dịch tiền mặt và thúc đẩy thanh toán điện tử phần nào phản ánh nỗi lo này.
Ở chiều ngược lại, TGA là dòng tiền có tính hồi lưu: Thu thuế hút bớt thanh khoản, chi tiêu bơm trở lại. TGA có thể tạo nhịp điều tiết khá rõ, trong khi cash rời hệ thống thường là mất hoàn toàn. Khi cash ratio tăng còn TGA đứng yên, điều hành trở nên khó vì mỗi bước bơm mạnh đều có rủi ro gây áp lực lên tỷ giá.
Fed vẫn siết van, reserves toàn hệ thống thấp, vàng hút dòng tiền -> SBV càng bị giới hạn trong khả năng bơm, còn vòng quay tiền gửi trong nước có dấu hiệu chậm lại. => Lãi suất tại VN sẽ xu hướng neo cao và tạo sức ép lên tín dụng, tỷ giá và các thị trường nhạy cảm với dòng tiền.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Vài vấn đề hiện tại của kinh tế Việt Nam:
Bên ngoài, dù Fed bắt đầu giảm lãi suất nhưng vẫn chưa dừng hẳn QT,(QT pace ~5B/tuần), RRP = 0, còn reserves đang thấp hơn mức từng tạo áp lực thời SVB.
-> Fed chưa sẵn sàng chuyển sang trạng thái nới lỏng. Lý do cũng nằm ở quán tính của lạm phát Mỹ. Nền kinh tế dịch vụ thường khiến CPI hạ chậm, trong khi tiền lương danh nghĩa vẫn tăng đều. Khi lạm phát vẫn còn độ trễ, Fed khó mở rộng thanh khoản vì điều đó dễ tạo lại áp lực giá cả.
Fed đứng im -> hệ thống ngân hàng rơi vào trạng thái dự trữ hạn chế. Reserves thấp làm IRRBB tăng, lệch pha kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn của bank ngày càng rõ -> tốc độ lan truyền tín dụng suy yếu.
=> Thanh khoản không biến mất hoàn toàn, nhưng nó kém hiệu quả hơn trong việc di chuyển giữa các định chế. Điều này cũng lý giải việc vàng tăng mạnh ngay cả khi lãi suất cao vì vàng phản ánh mức độ căng trên cấu trúc thanh khoản và rủi ro hệ thống (thay vì phản ánh kỳ vọng lạm phát khi thanh khoản xông xênh).
Ở Việt Nam, áp lực hiện tại không chỉ từ Fed mà còn vấn đề nội tại là sự dịch chuyển giữa tiền mặt (V0) và tiền gửi (V1):
- V0 = tiền mặt: quay vòng rất thấp, hầu như không tạo bội số thanh khoản.
- V1 = tiền gửi: quay nhanh hơn, và một đồng CASA thường được sử dụng lại nhiều vòng trong TT1, TT2, LDR, SFL, LCR.
=> Tỷ lệ tiền mặt/M2 tăng từ 9% lên 10%, đó không chỉ là 1% mang tính số học. Với quy mô M2 hiện tại, khoảng 112.000 tỷ VND rời hệ thống, kéo theo việc mất đi nhiều vòng quay thanh khoản vốn phụ thuộc vào V1. CASA giảm, TT1 thu hẹp và lãi suất ngắn hạn phản ứng ngay lập tức.
Rủi ro lớn hơn xuất hiện khi dòng tiền mặt (tại VN) tiếp tục chuyển sang vàng. Cash -> gold và không quay lại hệ thống.
Dòng tiền dạng này không hỗ trợ tín dụng, không tăng thanh khoản liên ngân hàng và tạo ra khoảng trống tương tự giai đoạn 2011, khi áp lực dồn vào cả lãi suất, tỷ giá và thị trường tín dụng. Việc SBV dí các công ty buôn vàng và siết quản lý vàng, hạn chế giao dịch tiền mặt và thúc đẩy thanh toán điện tử phần nào phản ánh nỗi lo này.
Ở chiều ngược lại, TGA là dòng tiền có tính hồi lưu: Thu thuế hút bớt thanh khoản, chi tiêu bơm trở lại.
TGA có thể tạo nhịp điều tiết khá rõ, trong khi cash rời hệ thống thường là mất hoàn toàn. Khi cash ratio tăng còn TGA đứng yên, điều hành trở nên khó vì mỗi bước bơm mạnh đều có rủi ro gây áp lực lên tỷ giá.
Fed vẫn siết van, reserves toàn hệ thống thấp, vàng hút dòng tiền -> SBV càng bị giới hạn trong khả năng bơm, còn vòng quay tiền gửi trong nước có dấu hiệu chậm lại.
=> Lãi suất tại VN sẽ xu hướng neo cao và tạo sức ép lên tín dụng, tỷ giá và các thị trường nhạy cảm với dòng tiền.