
Tài sản thế chấp trong DeFi là các tài sản trên chuỗi được người dùng thế chấp để đảm bảo cho hoạt động cho vay và phát hành stablecoin trong các giao thức tài chính phi tập trung.
Trên các nền tảng như Aave và MakerDAO, người dùng khóa tài sản mã hóa vào hợp đồng thông minh để vay token hoặc phát hành stablecoin. Các tài sản dùng làm thế chấp—hay còn gọi là ký quỹ—bao gồm ETH, stablecoin, tài sản phái sinh staking (chẳng hạn token LSD nhận sau khi staking ETH) và token cung cấp thanh khoản (LP token) khi cung cấp tài sản cho sàn phi tập trung. Một số giao thức cũng hỗ trợ RWA (Tài sản Thực ngoài đời), là token blockchain liên kết với lợi suất thực hoặc khoản nợ thực tế.
Giá trị tài sản thế chấp được xác định thông qua nguồn giá từ oracle—dịch vụ tổng hợp giá ngoài chuỗi hoặc đa sàn và truyền vào hợp đồng thông minh. Nếu giá tài sản thế chấp giảm xuống dưới ngưỡng quy định, hợp đồng sẽ tự động kích hoạt thanh lý, bán tài sản thế chấp để trả nợ còn lại.
Tài sản thế chấp quyết định hạn mức vay, chi phí lãi suất và khả năng bị thanh lý bắt buộc khi thị trường biến động mạnh.
Trong các giao thức cho vay, tỷ lệ thế chấp (LTV—Loan-to-Value, tỷ lệ giữa khoản vay và giá trị tài sản thế chấp) ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng vốn. Việc lựa chọn tài sản thế chấp cũng quyết định mức độ rủi ro: tài sản biến động mạnh dễ bị thanh lý hơn. Hiểu rõ quy trình thanh lý và cơ chế oracle giúp người dùng tránh bị bán tài sản khi sử dụng đòn bẩy, xếp chồng lợi suất hoặc phát hành stablecoin.
Với người dùng cơ bản, nhiều sản phẩm “kiếm lời bằng gửi tài sản” được xây dựng dựa trên cấu trúc cho vay có thế chấp. Nắm vững quy tắc tài sản thế chấp giúp bạn nhận diện nguồn gốc thực sự của lợi nhuận và rủi ro tiềm ẩn, thay vì chỉ chú ý đến lãi suất hàng năm.
Quy trình tổng thể gồm: khóa tài sản thế chấp → vay hoặc phát hành stablecoin → tích lũy lãi suất → phản ứng với biến động giá dẫn đến thanh lý hoặc trả nợ.
Bước đầu là chọn và nạp tài sản thế chấp vào hợp đồng thông minh. Mỗi tài sản có tỷ lệ thế chấp khác nhau—tài sản lớn như ETH thường có tỷ lệ cao hơn, token biến động mạnh có tỷ lệ thấp hơn. Tỷ lệ thế chấp (LTV) tương tự như “hạn mức vay tối đa” trong thế chấp truyền thống.
Bước hai: Định giá và giám sát được thực hiện bởi oracle, tổng hợp giá từ nhiều sàn giao dịch. Khi giá tài sản giảm, hệ thống tính chỉ số an toàn—trên 1 là an toàn, gần 1 có thể bị thanh lý.
Bước ba: Thanh lý là cơ chế bảo vệ vốn cho giao thức. Nếu giá trị tài sản không đủ đảm bảo khoản vay, hợp đồng tự động bán tài sản thế chấp để trả nợ và thu phí phạt thanh lý. Thanh lý liên tục gây thiệt hại lớn cho người dùng; do đó, các giao thức thường yêu cầu “thế chấp vượt mức” (giá trị thế chấp lớn hơn khoản vay) để duy trì vùng an toàn.
Ví dụ, trên MakerDAO, người dùng khóa ETH để phát hành stablecoin DAI. Nếu ETH giảm giá mạnh, hệ thống sẽ thanh lý ETH tại điểm kích hoạt để thu hồi DAI. Trên Aave, người dùng gửi ETH để vay USDC; lãi suất thay đổi theo thị trường, và nếu chỉ số an toàn giảm dưới ngưỡng, sẽ bị thanh lý.
Tài sản thế chấp là trung tâm của hoạt động cho vay trên chuỗi, phát hành stablecoin, staking đòn bẩy và khoản vay dựa trên LP token.
Trong giao thức cho vay, người dùng thường gửi ETH làm tài sản thế chấp để vay stablecoin, rồi dùng stablecoin vào chiến lược sinh lời rủi ro thấp—hình thức “vay thế chấp + xếp chồng lợi suất” phổ biến. Trong giao thức stablecoin, phát hành stablecoin mới (ví dụ dùng ETH phát hành DAI) giúp tăng hiệu quả vốn.
Với staking, tài sản phái sinh staking (token LSD) có thể dùng làm tài sản thế chấp cho “staking đòn bẩy”—ví dụ, thế chấp token LSD để vay stablecoin mua thêm ETH. Cách này gia tăng lợi suất staking nhưng cũng tăng rủi ro biến động giá.
Trong cung cấp thanh khoản, LP token có thể dùng làm tài sản thế chấp. Khi bạn cung cấp hai tài sản làm thanh khoản trên sàn phi tập trung, bạn nhận LP token. Một số giao thức cho phép dùng LP token làm tài sản thế chấp để vay, kết hợp lợi nhuận tạo lập thị trường và vay mượn.
Trên các sàn như Gate:
Những điểm then chốt gồm chọn tài sản phù hợp, duy trì vùng an toàn, đa dạng hóa tài sản và kỳ hạn, chủ động giám sát tài khoản.
Bước một: Chọn tài sản có biến động vừa phải và thanh khoản cao. Stablecoin lớn và tài sản dựa trên ETH thường có thị trường sâu và trượt giá thấp khi thanh lý.
Bước hai: Duy trì tỷ lệ thế chấp vượt mức đủ lớn. Giữ LTV mục tiêu thấp hơn nhiều so với mức tối đa—lý tưởng là 70% trở xuống—để tránh bị thanh lý đột ngột khi thị trường giảm mạnh. Ví dụ, nếu trần là 75%, nên giữ LTV thực tế trong khoảng 50–60%.
Bước ba: Thiết lập cảnh báo và theo dõi chỉ số an toàn. Nhiều giao thức và sàn giao dịch cung cấp cảnh báo giá hoặc chỉ số an toàn; bật cảnh báo giúp giảm đòn bẩy hoặc bổ sung tài sản thế chấp trước biến động lớn.
Bước bốn: Đa dạng hóa tài sản thế chấp và kỳ hạn vay. Không dồn rủi ro vào một tài sản hoặc một kỳ hạn duy nhất; phân bổ giúp giảm nguy cơ thanh lý tập trung.
Bước năm: Hiểu rõ nguồn dữ liệu oracle và phí phạt thanh lý. Mỗi giao thức dùng oracle khác nhau và áp dụng mức chiết khấu khác nhau khi thanh lý; khi thị trường biến động mạnh, phí phạt và trượt giá có thể tăng—luôn xem kỹ quy tắc và biểu phí trước khi tham gia.
Đối với hoạt động trên Gate:
Năm vừa qua, xu hướng dịch chuyển sang tài sản lớn và phái sinh staking làm tài sản thế chấp chủ đạo; thanh lý vẫn tăng đột biến vào những ngày thị trường biến động mạnh.
Theo nền tảng dữ liệu ngành, tổng giá trị bị khóa (TVL) trong DeFi duy trì ở mức hàng chục tỷ USD suốt năm 2024. Giao thức cho vay chiếm 30–40% TVL, với Aave và MakerDAO dẫn đầu. ETH và phái sinh staking chiếm ưu thế trong cấu trúc tài sản thế chấp—một số nền tảng báo cáo nhóm này chiếm hơn một nửa tổng tài sản thế chấp—và stablecoin ngày càng được dùng nhiều làm tài sản thế chấp.
Sự kiện thị trường quý 3 năm 2024 ghi nhận nhiều ngày ETH giảm giá mạnh; công cụ giám sát ghi nhận thanh lý hàng loạt trên các giao thức, tổng giá trị lên đến hàng chục triệu USD. Các đợt thanh lý tập trung ở tài sản thế chấp đòn bẩy cao và biến động mạnh, khẳng định thế chấp vượt mức và LTV thấp là vùng đệm rủi ro hiệu quả.
Một xu hướng khác là tiếp tục tích hợp tài sản thế chấp gắn với RWA. Trong năm 2024, nhiều giao thức ghi nhận lợi suất ổn định từ sản phẩm RWA, thúc đẩy người dùng bổ sung token liên kết RWA vào danh mục tài sản thế chấp để bù đắp rủi ro biến động khoản vay.
Sai lầm #1: Tỷ lệ thế chấp càng cao càng tốt. Thực tế, tỷ lệ cao đưa bạn gần ngưỡng thanh lý—dao động giá nhỏ cũng có thể khiến tài sản bị bán.
Sai lầm #2: Dùng stablecoin làm tài sản thế chấp là không rủi ro. Stablecoin vẫn tiềm ẩn rủi ro về giữ giá và thanh khoản; khi thị trường biến động mạnh có thể bị chiết khấu hoặc trượt giá khi thanh lý.
Sai lầm #3: Thanh lý luôn là tiêu cực. Thanh lý bảo vệ vốn giao thức và an toàn hệ sinh thái nhưng gây thiệt hại cho cá nhân; dùng tỷ lệ LTV thấp và bật cảnh báo giúp giảm rủi ro bị thanh lý.
Sai lầm #4: Chỉ quan tâm đến lợi suất hàng năm mà bỏ qua quy tắc. Các sản phẩm cùng lợi suất có thể có yêu cầu tài sản thế chấp và cơ chế thanh lý rất khác nhau—luôn xem kỹ quy tắc giao thức và công bố rủi ro.
Sai lầm #5: Mọi LP token đều phù hợp làm tài sản thế chấp. Một số LP token chịu tổn thất tạm thời và thanh khoản thấp—phải đánh giá rủi ro bổ sung này trước khi dùng làm tài sản thế chấp để tránh chồng rủi ro.
Tài sản thế chấp là nền tảng của cơ chế cho vay DeFi. Người dùng phải thế chấp tài sản mã hóa để vay stablecoin hoặc token khác; điều này giúp bảo vệ bên cho vay vì kể cả khi người vay vỡ nợ, khoản lỗ vẫn có thể được thu hồi qua thanh lý. Nếu không có tài sản thế chấp, nền tảng DeFi không thể quản lý rủi ro hiệu quả—và toàn hệ sinh thái khó vận hành an toàn.
Các tài sản thế chấp điển hình gồm tiền mã hóa lớn (ETH, BTC), token nền tảng (UNI, AAVE), và stablecoin (USDC, USDT). Mỗi nền tảng quy định riêng về loại tài sản được chấp nhận; ETH vẫn phổ biến nhất nhờ thanh khoản sâu, rủi ro dễ kiểm soát. Các nền tảng như Gate công khai hạn mức vay tối đa cho từng tài sản hỗ trợ.
Tỷ lệ thế chấp (LTV) đo lường số tiền bạn có thể vay so với tài sản thế chấp; ví dụ, LTV 150% nghĩa là bạn có thể vay 67 USD với 100 USD tài sản thế chấp. Đặt giới hạn giúp kiểm soát rủi ro—nếu giá tài sản giảm mạnh ở tỷ lệ cao, người dùng dễ bị thanh lý. LTV thấp hạn chế số tiền vay nhưng tăng độ an toàn.
Khi tài sản thế chấp giảm giá mạnh, tỷ lệ LTV tăng và có thể bị “thanh lý”. Khi vị thế gần ngưỡng thanh lý, giao thức tự động bán tài sản thế chấp để trả nợ—người dùng bị lỗ. Để tránh, hãy thường xuyên theo dõi tỷ lệ và bổ sung tài sản thế chấp hoặc trả bớt nợ khi thị trường biến động mạnh.
Có—mỗi giao thức DeFi tự xác định loại tài sản, tỷ lệ vay tối đa, ngưỡng thanh lý và tham số riêng theo mô hình rủi ro. Ví dụ, Aave có thể chấp nhận token làm tài sản thế chấp mà Compound không hỗ trợ; ngay cả khi cả hai cùng hỗ trợ, giới hạn LTV cũng khác biệt. Người dùng nên so sánh quy định giữa các nền tảng trước khi giao dịch.


