Báo cáo này cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực giữa Đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) và Hryvnia Ukraine (UAH), giúp các nhà giao dịch nhanh chóng nắm bắt động thái thị trường và xác định các cơ hội giao dịch tiềm năng.
Định nghĩa
Đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là tiền tệ chính thức của Thổ Nhĩ Kỳ, trong khi Hryvnia Ukraine (UAH) là tiền tệ quốc gia của Ukraine. Tỷ giá hối đoái giữa chúng phản ánh điều kiện thị trường và mối quan hệ kinh tế giữa hai quốc gia, đóng vai trò là chỉ số quan trọng cho các nhà giao dịch tiền tệ khu vực và các bên tham gia thương mại xuyên biên giới.
Giá hôm nay
1 TRY = 0.99 UAH
Mức cao 24h: 0.99929 UAH
Mức thấp 24h: 0.98863 UAH
Tính đến: Ngày 8 tháng 1 năm 2026
Phân tích thị trường
Hành động giá gần đây của TRY/UAH cho thấy điều kiện giao dịch tương đối ổn định trong phạm vi hẹp từ ngày 8 tháng 1 năm 2026 đến nay.
Các mức kỹ thuật: Trung bình động 5 ngày đứng ở mức 0.9928, cho thấy tín hiệu mua. Hỗ trợ chính nằm gần 0.98863, với kháng cự giới hạn các biến động quanh 0.99929
Hành động giá: Cặp tiền đang giao dịch gần điểm trung bình của phạm vi 24 giờ, cho thấy điều kiện thị trường cân bằng
Cơ hội giao dịch: Theo dõi các khả năng bứt phá trên mức kháng cự 0.99929 hoặc xác nhận hỗ trợ gần 0.98863
Kết luận
Tiếp tục theo dõi cặp TRY/UAH chặt chẽ, kết hợp các chỉ số kỹ thuật với các diễn biến kinh tế khu vực. Các nhà giao dịch nên tập trung vào các mức hỗ trợ và kháng cự chính để xác định các điểm vào và thoát lệnh tiềm năng trong cặp tiền tệ này.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Cập nhật giá TRY sang UAH ngày hôm nay
Tóm tắt
Báo cáo này cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực giữa Đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) và Hryvnia Ukraine (UAH), giúp các nhà giao dịch nhanh chóng nắm bắt động thái thị trường và xác định các cơ hội giao dịch tiềm năng.
Định nghĩa
Đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là tiền tệ chính thức của Thổ Nhĩ Kỳ, trong khi Hryvnia Ukraine (UAH) là tiền tệ quốc gia của Ukraine. Tỷ giá hối đoái giữa chúng phản ánh điều kiện thị trường và mối quan hệ kinh tế giữa hai quốc gia, đóng vai trò là chỉ số quan trọng cho các nhà giao dịch tiền tệ khu vực và các bên tham gia thương mại xuyên biên giới.
Giá hôm nay
Phân tích thị trường
Hành động giá gần đây của TRY/UAH cho thấy điều kiện giao dịch tương đối ổn định trong phạm vi hẹp từ ngày 8 tháng 1 năm 2026 đến nay.
Kết luận
Tiếp tục theo dõi cặp TRY/UAH chặt chẽ, kết hợp các chỉ số kỹ thuật với các diễn biến kinh tế khu vực. Các nhà giao dịch nên tập trung vào các mức hỗ trợ và kháng cự chính để xác định các điểm vào và thoát lệnh tiềm năng trong cặp tiền tệ này.